CHẤT PHỦ BÓNG (HỆ U.V VÀ HỆ NƯỚC)
**** **** ****
|
| UV-663 |
|
180 ~ 210 cps |
11 ~ 15 m/phút |
Chất phủ bóng hệ U.V cho giấy (phủ bóng bằng trục) |
| P-418 |
|
150 ~ 170 cps |
24 m/phút |
Chất phủ bóng hệ U.V cho giấy (phủ bóng bằng trục) |
| P-438 |
|
150 ~ 170 cps |
30 m/phút |
Chất phủ bóng hệ U.V cho giấy - không mùi |
| P-201M |
|
280 ~ 330 cps |
24 m/phút |
Chất phủ bóng hệ U.V cho giấy - bán mờ |
| OP-5150 |
|
800 ~ 900 cps |
18 m/phút |
Chất phủ bóng hệ U.V cho giấy - kéo lụa (screen printing) |
| PC-1150 |
|
130 ~ 170 cps |
12 ~ 23 m/phút |
Chất phủ bóng hệ U.V cho giấy mỏng (phủ bóng bằng trục) |
| PC-1190 |
|
170 ~ 210 cps |
12 ~ 23 m/phút |
Chất phủ bóng hệ U.V cho giấy mỏng (phủ bóng bằng trục) |
| UV-663N |
|
170 ~ 190 cps |
24 m /phút |
Chất phủ bóng hệ U.V cho giấy (phủ bóng bằng trục) |
| PVC-380 |
|
40 ~ 60 cps |
3 ~ 8 m/phút |
Chất phủ bóng hệ U.V cho PVC, tấm trần, cửa nhựa.. |
| PVC-380N |
|
100 ~ 130 cps |
20 m/phút |
Chất phủ bóng hệ U.V cho PVC, tấm trần, cửa nhựa.. |
| UE-KN |
47 ~ 49% |
2000 ~ 3000 cps |
|
Chất phủ bóng hệ P.U (gốc nước), phủ bóng cho các sản phẩm định hình nhiệt trên chất liệu giấy, da... |
| WB-1025 |
38.5 ~ 42.5% |
800 cps |
|
Chất phủ bóng hệ nước cho giấy (gốc styrene-acrylic) |
| K-5000H |
39.0 ~ 41.0% |
100 cps |
|
Chất phủ bóng hệ nước và tạo bóng cho mực in gốc nước |
| K-5050 |
47.0 ~ 49.5% |
2.000 cps |
|
Chất phủ bóng hệ nước và tạo bóng cho mực in gốc nước |
| WB-1030 |
40.0 ~ 44.0% |
1.500 cps |
|
Chất phủ bóng hệ nước và tạo bóng cho mực in gốc nước |
| WB-1033 |
42.0 ~ 44.0% |
800 cps |
|
Chất phủ bóng hệ nước và tạo bóng cho mực in gốc nước |
| |
|
|
|
|
PHỤ GIA CHO SẢN XUẤT GIẤY
**** **** ****
|
| HOPELON H-8310 |
12% |
2.000 cps |
9.0 ~ 11.0 |
Chất tăng cường độ bền khô (dạng polyacrylamide) |
| W-5600 |
30% |
120 cps |
3.0 ~ 6.0 |
Chất tăng cường độ bền ướt (cationic epoxy type)
|
| TD-15 |
15% |
30 cps |
3.0 ~ 4.0 |
|
| |
|
|
|
|
HÓA CHẤT CƠ BẢN
**** **** ****
|
| B-22 |
|
450 cps |
|
Dầu đậu nành oxít hoá (dùng làm chất hoá dẻo và chất ổn định cho vinyl compound; PVC..) |
| H2O2 |
50% |
|
|
Hydrogen Peroxide (sản xuất bởi Tập đoàn Chang Chun) |
| CH3COOH |
99.5% |
|
|
Acetic Acid (sản xuất bởi Tập đoàn Chang Chun) |
| HCOONa |
|
|
|
Sodium formate (sodium salt of formic acid) |
| CP-152 |
50 ~ 54% |
|
|
Chlorinated Paraffin,
chất hóa dẻo và chống cháy cho nhựa PVC, dây cáp điện, thiết bị điện.. |
| |
|
|
|
|